burchell's zebra

burchell's zebra

A Burchell's zebra grazes on the sunlit savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Burchell's zebra một loài ngựa vằn từng sốngcác vùng đồng bằng trung tâm miền đông châu Phi. Loài này hiện được coi đã tuyệt chủng hoặc là một phân loài của ngựa vằn đồng bằng.

dụ sử dụng
  • (Ngựa vằn Burchell từng phổ biến trên các đồng bằng trung tâm miền đông châu Phi.)
  • (Các nhà khoa học tranh luận liệu ngựa vằn Burchell một loài riêng biệt hay một phân loài của ngựa vằn đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burchell's zebra" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử tự nhiên, sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
    • The extinction of Burchell's zebra in the 20th century highlights the impact of overhunting. (Sự tuyệt chủng của ngựa vằn Burchell vào thế kỷ 20 nhấn mạnh tác động của việc săn bắn quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebra (n): ngựa vằn nói chung.

    • The plains zebra is the most common type of zebra. (Ngựa vằn đồng bằng loại ngựa vằn phổ biến nhất.)
  • Plains zebra (n): ngựa vằn đồng bằng, một loài họ hàng gần với Burchell's zebra.

    • The plains zebra lives in savannas and grasslands. (Ngựa vằn đồng bằng sốngthảo nguyên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Equus quagga burchellii: tên khoa học của loài này (một phân loài ngựa vằn đồng bằng).
  • Zebra: từ chung chỉ loài ngựa vằn, nhưng không đặc trưng cho Burchell's zebra.
Các cụm từ liên quan
  • "Burchell's zebra population": quần thể ngựa vằn Burchell.
    • The Burchell's zebra population declined rapidly due to habitat loss. (Quần thể ngựa vằn Burchell suy giảm nhanh chóng do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Burchell's zebra". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc lịch sử tự nhiên.